Nikon J1 KIT 10-30mm (Nikon VN)
Tên gọi khác: Tặng thẻ 4G
Phụ kiện kèm theo: box, pin, sạc pin, dây USB, dây đeo máy, sách, đĩa
Ống kính kèm theo: Nikon 1 10-30mm F3.5-5.6 VR
Tên gọi khác: Tặng thẻ 4G
Phụ kiện kèm theo: box, pin, sạc pin, dây USB, dây đeo máy, sách, đĩa
Ống kính kèm theo: Nikon 1 10-30mm F3.5-5.6 VR
Giá: 561.9 USD
(11.800.000 VNĐ)
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: sẵn hàng
(11.800.000 VNĐ)
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: sẵn hàng

Cảm biến CMOS thế hệ mới với tốc độ tự động lấy nét cực nhanh
Cảm biến CMOS độ phân giải 10.1 megapixels, có khả năng lấy nét lai kết hợp tự động theo pha đầu tiên trên thế giới.
Chụp chuyển động nhanh
Chức năng chụp ảnh đầu tiên trên thế giới kết hợp phim full-HD với việc dừng hình giúp hình ảnh sâu sắc hơn.
Tự động lấy nét nhanh nhất thế giới
Công nghệ lấy nét tiên tiến kết hợp tự động theo pha giúp phát hiện các chuyển động nhanh và bắt chính xác với tốc độ đáng kinh ngạc trong khi vẫn đảm bảo chất lượng tối ưu cho hình ảnh.
- Kính ngắm điện tử độ phân giải cao và sáng nét
- Quay phim Full HD 1920x1080/60i
- Chế độ Lựa chọn Thông minh hỗ trợ bạn chụp ảnh đẹp, nhanh chóng và không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào
- Phụ kiện chuyển đổi cho phép máy ảnh Nikon 1 có thể sử dụng ống kính NIKKOR với ngàm F mount …more
- Quay chậm phim 400 fps (640x240); 1,200 fps (320x120)
- Có sẵn 5 màu phối hợp thân máy và ống kính, thiết kế phong cách, mạnh mẽ.
- Với 3 nút bấm phía trên, cùng với màn hình sáng cùng nút xoay chế độ đằng sau, rất dễ dàng để thao tác
- Màn hình LCD gương tươi sáng 3-inch với góc ngắm rộng.(khoảng 480.000 điểm ảnh)
- Chức năng biên tập đoạn phim ngắn Short motion Creator, Dễ dàng chỉnh sửa phim theo ý muốn
| Cảm biến hình ảnh | |
|---|---|
| Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) | 10.1 Mpx |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) | 3872 x 2592 |
| Tỉ lệ ảnh (Image ratio) | 3:2, 16:9 |
| Kích cỡ sensor | CX format (13.2 x 8.8 mm) |
| Mật độ điểm | |
| Loại sensor | CMOS |
| Hãng SX sensor | |
| Độ nhạy sáng (ISO) | |
| White balance override | |
| Thông số về Camera | |
| Phạm vi Flash máy | |
| Độ nhân tiêu cự | 2.7x |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Yes (10 fps) |
| Bộ nhớ trong | |
| Live View | |
| Metering | Multi, Center-weighted, Spot |
| Thông số về lens | |
| Zoom quang (Optical zoom) | 0x |
| Zoom số (Digital zoom) | 0x |
| Độ dài tiêu cự (Focal length) | tùy thuộc vào lens |
| Độ mở ống kính (Aperture) | tùy thuộc vào lens |
| Tốc độ chụp (Shutter speed) | 30s - 1/16000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | Contrast Detect (sensor), Phase Detect, Multi-area, Selective single-point, Tracking |
| Chống rung (IS, VR...) | yes, Lens |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | tùy thuộc vào lens |
| Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình | |
| Độ lớn màn hình (LCD size) | 3 Inch |
| Mật độ điểm LCD (LCD dots) | 460.000 |
| Kiểu màn hình | Màn hình thường |
| Trọng lượng camera (Weight) | 234g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 106 x 61 x 30 mm (4.17 x 2.4 x 1.18") |
| Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) | SD/SDHC/SDXC card |
| Ống ngắm ngoài | None |
| Ren len ngoài (Lens thread) | |
| Flash ngoài | |
| Thông số khác | |
| Định dạng file ảnh (Image format) | JPG - NEF (raw) |
| Định dạng file phim (Video code) | MPEG4 |
| Quay phim | 1920 x 1080 (60, 30 fps), 1280 x 720 (60 fps), 1072 x 720 (60 fps) 640 x 240 (400), 320 x 120 (1200) |
| Chuẩn giao tiếp ngoài | USB 2.0 / HDMI |
| Wireless | |
| Bộ điều khiển (Remote control) | Yes (Optional ML-L3) |
| Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) | Li-Ion EN-EL20 battery & MH-27 charger |
| Ghi chú (Note) | Máy ảnh không gương lật đầu tiên của Nikon (Nikon J1 ra đời cùng Nikon V1 đẳng cấp hơn) |
Hiện tại website có:
19 người đang online
1963818 lượt truy cập
PHOTOKING INFORMATION
TIN SỐ HOÁ













[ Xem hướng dẫn thanh toán ]