Tên gọi khác: (Tặng thẻ CF 4Gb)
Phụ kiện kèm theo: pin, sạc pin, dây AV, dây USB, dây đeo máy,user's manual, CD software
Khuyến mại: Tặng kèm miếng dán LCD kèm thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh trong 1 năm tại PhotoKing-249 Xã Đàn
Ống kính kèm theo: Không có
(45.300.000 VNĐ)
Bảo hành: 24 tháng
Tình trạng: sẵn hàng
Canon EOS-5D Mark II: Hậu sinh khả úy

Ra mắt thị trường cuối năm 2005,
nhanh chóng có được chỗ đứng đáng tự hào khi luôn cùng các tay máy chuyên nghiệp dẫn dắt các cuộc thi ảnh. EOS-5D được đánh giá là máy ảnh tốt nhất trong các máy cùng phân hạng trong suốt ba năm gần đây. Nhưng có lẽ những ngày tháng vàng son của EOS-5D đang dần lui lại phía sau, bởi chính sự xuất hiện của kẻ hậu sinh
.
Là chiếc EOS đầu tiên có chức năng quay phim, 5D Mark II nâng tiêu chuẩn của toàn bộ dòng EOS vốn có truyền thống “đoạn tuyệt” với video. EOS-5D Mark II quay phim HD 1080p, 30 hình/giây, trong khi ở Nikon D90 là 720p. Rõ ràng Canon muốn vượt qua định kiến cho rằng quay phim trên máy chuyên chỉ là món đồ trang sức nhạt nhẽo. Thực tế, việc tạo ra những đoạn video HD nét căng tới từng chi tiết là một trải nghiệm mới mẻ đầy phấn khích, ngay cả với dân ảnh chuyên nghiệp vốn rất thờ ơ với chức năng này.
Canon EOS-5D Mark II sử dụng cảm biến CMOS full-frame độ phân giải 21,1 Megapixel (mp), ISO từ 50 đến 25.600, cùng bộ vi xử lý DIGIC 4 đời mới nhất. Tuy không một ai nói rằng cảm biến 12.8 mp ở EOS-5D là thiếu, nhưng mức 21.1mp mới có ở 5D Mark II là một sự nâng cấp thích đáng, đặc biệt đối với người hay phải chụp ảnh khổ lớn. Dải ISO mở rộng từ 50 đến 25.600 cũng là một điểm nhấn đáng chú ý ở EOS-5D Mark II. Nó giúp tăng khả năng sáng tạo nghệ thuật của những người có sở thích chơi sáng, hay đơn giản là chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng không đảm bảo.
Một điều khá ngạc nhiên khi Canon vẫn giữ nguyên trên EOS-5D Mark II hệ thống lấy nét 9+6 (9 điểm chính và 6 điểm phụ xung quanh). Tốc độ chụp liên tục cũng chỉ dừng lại ở mức 3.9 hình/giây. Thậm chí, thời gian khởi động EOS-5D Mark II lên đến 0.4 giây trong khi ở EOS-5D là chỉ là 0.2 giây. Thực ra Canon có cái lý của họ bởi cũng như EOS-5D, EOS-5D Mark II hướng đến đối tượng chụp model, chụp phong cảnh hay các trường hợp ít chuyển động khác. Rõ ràng ở các thể loại ảnh này không yêu cầu một hệ thống lấy nét phức tạp hay tốc độ chụp liên tục cao.

5D Mark II có chức năng ngắm trực tiếp trên màn LCD (live view). Chức năng này còn được đảm bảo bằng một màn hình LCD rộng 3 inch, độ phân giải 920,000 pixels, khả năng chống xước và chống lóa cao. Việc ngắm chụp và theo dõi các thông số qua ống ngắm quang học của EOS-5D Mark II cũng rất thuận tiện nhờ kích thước ống ngắm quang học lớn hơn.
Dân nhiếp ảnh chuyên nghiệp vốn rất ngại công việc vệ sinh cảm biến bằng khăn và dung dịch làm sạch chuyên dụng. Nỗi phiền toái này được loại bỏ khi sử dụng 5D Mark II, bởi cảm biến của nó được bảo vệ bằng một hệ thống làm sạch tự động. Hệ thống làm sạch cảm biến tự động này là sự kết hợp hiệu quả giữa lớp flor mỏng ngăn bụi và chức năng rung mạnh tấm cảm biến.
Canon rất khôn ngoan khi bê nguyên thiết kế của EOS-5D sang 5D Mark II, từ kiểu dáng, đường cong, kích thước (152 x 113.5 x 75mm) cho đến trọng lượng thân máy (nặng 810g). Cũng dễ hiểu điều này bởi EOS-5D lâu nay vẫn được coi là máy ảnh có thiết kế hoàn hảo nhất và đương nhiên EOS-5D Mark II sẽ tiếp tục giữ danh hiệu này.
Giá cho nguyên thân máy EOS-5D Mark II là 2.699 usd, ít hơn Sony A900 và Nikon D700 300usd, khiến nó càng trở nên hấp dẫn hơn . Canon cũng chào hàng bộ kiss EOS-5D Mark II với ống kính 24-105mm ở mức giá 3.499usd.
Với thiết kế hoàn hảo, tính năng vượt trội và mức giá hấp dẫn, xem ra EOS-5D Mark II có đang ưu thế lớn trong việc cạnh tranh với hai đối thủ Sony A900 và Nikon D700. Cuộc chiến giành thế áp đảo trong các studio đang hình thành, và rất có thể đó sẽ là cuộc “nội chiến” của anh em nhà Canon.
Canon EOS 5D Mark II
| Cảm biến hình ảnh | |
|---|---|
| Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) | 21 Mpx |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) | 5616 x 3744 |
| Tỉ lệ ảnh (Image ratio) | 3:2 |
| Kích cỡ sensor | 36 x 24 mm (8.64 cm²) |
| Mật độ điểm | 2.4 MP/cm² |
| Loại sensor | CMOS |
| Hãng SX sensor | Canon |
| Độ nhạy sáng (ISO) | 100 - 6400 in 1/3 stops, plus 50, 12800, 25600 as option |
| White balance override | 8 positions & manual preset |
| Thông số về Camera | |
| Phạm vi Flash máy | N/A |
| Độ nhân tiêu cự | 1 |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Yes, 3.9 fps max 78 JPEG, 13 RAW |
| Bộ nhớ trong | None |
| Live View | |
| Metering | 35 area eval, center weighted, partial, spot |
| Thông số về lens | |
| Zoom quang (Optical zoom) | 0x |
| Zoom số (Digital zoom) | 0x |
| Độ dài tiêu cự (Focal length) | Phụ thuộc vào Lens |
| Độ mở ống kính (Aperture) | Phụ thuộc vào Lens |
| Tốc độ chụp (Shutter speed) | 30 sec - 1/8000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | TTL-SIR-CT, 9 focus points |
| Chống rung (IS, VR...) | No |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 35 area eval, center weighted, partial, spot |
| Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình | |
| Độ lớn màn hình (LCD size) | 3 Inch |
| Mật độ điểm LCD (LCD dots) | 920.000 |
| Kiểu màn hình | Màn hình thường |
| Trọng lượng camera (Weight) | 850g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 152 x 114 x 75 mm |
| Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) | Compact Flash (Type I or II), UDMA, Microdrive |
| Ống ngắm ngoài | Optical (Pentaprism, 98% coverage, 0.71x magnification) |
| Ren len ngoài (Lens thread) | |
| Flash ngoài | |
| Thông số khác | |
| Định dạng file ảnh (Image format) | • JPG • RAW |
| Định dạng file phim (Video code) | N/A |
| Quay phim | Yes, 1920 x1080 @ 30fps, up to 12 min, 640 x 480 @ 30fps up to 24 min |
| Chuẩn giao tiếp ngoài | • USB • IRDA (hồng ngoại) • AV output • HDMI |
| Wireless | |
| Bộ điều khiển (Remote control) | Yes, N3 connector |
| Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) | Canon Li-Ion LP-E6 battery & LC-E6E charger |
| Ghi chú (Note) | Grip: BG-E6 |












[ Xem hướng dẫn thanh toán ]