Tên gọi khác: (Tặng thẻ 4G)
Phụ kiện kèm theo: pin, sạc pin, dây AV, dây USB, dây đeo máy,user's manual, CD software
Khuyến mại: Tặng kèm miếng dán LCD kèm thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh trong 1 năm tại PhotoKing-249 Xã Đàn
Ống kính kèm theo: Không có
(13.500.000 VNĐ)
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: sẵn hàng
EOS 600D vẫn trang bị cảm biến CMOS 18 Megapixel như "đàn anh" 550D nhưng có thêm màn hình lật xoay và một số tính năng cao cấp khác.
Không nhiều tin đồn hay rò rỉ từ trước nhưng ngày hôm nay, Canon bất ngờ trình làng bộ đôi máy DSLR tầm trung EOS 600D và 1100D (hay còn có tên Rebel T3i và Rebel T3 tại Mỹ). Ngoài ra, Canon cũng giới thiệu phiên bản ống kit thế hệ hai 18-55mm F3.5-5.6 IS II.
![]() |
| Canon EOS 600D. Ảnh: Dpreview. |
Về cơ bản, EOS 600D không có nhiều khác biệt về "trái tim" so với 550D. Model này vẫn trang bị cảm biến CMOS độ phân giải 18 Megapixel, chip xử lý ảnh DIGIC 4 và hỗ trợ dải ISO từ 100 đến 6.400 mở rộng lên mức 12.800. Máy có hệ thống lấy nét tự động 9 điểm và đo sáng 63 vùng.
Những thay đổi đáng kể trên 600D bao gồm màn hình kích thước 3 inch có thể lật xoay và độ phân giải lên tới 1 Megapixel (tương tự như trên 60D). Một số tính năng cao cấp khác cũng xuất hiện trên mẫu máy này như đồng bộ đèn flash không dây, chế độ "Scene Intelligent Auto" thay thế Full Auto trước đây, tính năng "Creative Filters" cho phép tạo các bộ lọc thông minh.
EOS 600D có thể quay video Full HD, chụp lại hình ảnh ngay khi đang quay video, sử dụng thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC như truyền thống. Máy có kích thước 133,1 x 99,5 x 79,7 mm và cân nặng 570 gram bao gồm cả thẻ nhớ và pin.
Canon EOS 600D sẽ được bán đầu tháng sau với giá 799 USD nguyên thân máy hoặc 899 USD kèm ống kit mới EF-S 18-55mm f/3.5-5.6 IS II.
| Cảm biến hình ảnh | |
|---|---|
| Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) | 18 Mpx |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) | 5184 x 3456 |
| Tỉ lệ ảnh (Image ratio) | 3:2, 4:3, 16:9, 1:1 |
| Kích cỡ sensor | 22.3 x 14.9 mm (3.32 cm²) |
| Mật độ điểm | 5.4 MP/cm² |
| Loại sensor | CMOS |
| Hãng SX sensor | Canon |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 100, 200, 400, 800, 1600, 3200, 6400, (12800 with boost) |
| White balance override | 6 positions plus manual |
| Thông số về Camera | |
| Phạm vi Flash máy | 13m |
| Độ nhân tiêu cự | 1.6 |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Yes, 3.7 fps |
| Bộ nhớ trong | |
| Live View | |
| Metering | Multi (63 area), Center, Partial, Spot |
| Thông số về lens | |
| Zoom quang (Optical zoom) | 0x |
| Zoom số (Digital zoom) | 0x |
| Độ dài tiêu cự (Focal length) | Phụ thuộc vào Lens |
| Độ mở ống kính (Aperture) | Phụ thuộc vào Lens |
| Tốc độ chụp (Shutter speed) | 30 - 1/4000 seconds |
| Tự động lấy nét (AF) | TTL-CT-SIR with 9-point CMOS sensor |
| Chống rung (IS, VR...) | No |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | Phụ thuộc vào Lens |
| Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình | |
| Độ lớn màn hình (LCD size) | 3 Inch |
| Mật độ điểm LCD (LCD dots) | 1,040,000 |
| Kiểu màn hình | Màn hình thường |
| Trọng lượng camera (Weight) | 570g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 133 x 100 x 80mm (5.2 x 3.9 x 3.2 in) |
| Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) | SD/SDHC/SDXC |
| Ống ngắm ngoài | Optical (Pentamirror, 95% coverage, 0.85x magnification) |
| Ren len ngoài (Lens thread) | |
| Flash ngoài | |
| Thông số khác | |
| Định dạng file ảnh (Image format) | • JPG • EXIF • JPEG |
| Định dạng file phim (Video code) | H.264 |
| Quay phim | Yes, 1920 x 1080 (Full HD 30/25/24 fps), 1280 x 720 (HD 60/50 fps), 640 x 480 (60/50 fps) |
| Chuẩn giao tiếp ngoài | • USB • Video Out (NTSC/PAL) • AV output • HDMI |
| Wireless | |
| Bộ điều khiển (Remote control) | Yes, E3 connector, InfraRed |
| Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) | Lithium-Ion LP-E8 rechargeable battery & charger |
| Ghi chú (Note) | |













[ Xem hướng dẫn thanh toán ]