Tên gọi khác: (Tặng thẻ 4Gb, Bao da)
Phụ kiện kèm theo: pin, sạc pin, dây AV, dây USB, dây đeo máy,user's manual, CD software
Khuyến mại: Tặng kèm bao da, miếng dán màn hình - Đặc biệt Lab Ảnh PhotoKing kính tặng Quý Khách hàng thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh trong 1 năm tại PhotoKing-249 Xã Đàn
(4.800.000 VNĐ)
Bảo hành: 12
Tình trạng: sẵn hàng
Canon IXY 32S cho Nhật Bản có thể chạm để chụp ảnh
Canon vừa công bố phiên bản hạn chế IXY 32S thêm tính năng chụp cảm ứng kiểu mới nhưng chỉ được bán ở thị trường nội địa.
![]() |
| Canon IXY 32S. Ảnh: Dpreview. |
Phiên bản này là một bản mở rộng của dòng IXY 31S (hay IXUS 310 HS/ELPH 500 HS tại các thị trường khác). Do chỉ là bản mở rộng nên máy vẫn giữ ngoại hình và cấu hình tương tự như IXY 31S gồm cảm biến CMOS back-lit 12 triệu điểm ảnh, ống kính 24-105mm độ mở lớn f/2.0-5.8, LCD cảm ứng 3,2 inch 461.000 điểm ảnh và khả năng quay video full-HD 1920 x 1080 24 khung hình/giây.
Điểm khác biệt duy nhất là tính năng "chạm để chụp" (Touch Shutter) được tích hợp thêm. Theo đó, khi hình ảnh hiển thị lên màn LCD, người dùng dùng tay chạm vào điểm cần lấy nét. Nếu vẫn giữ nguyên ngón tay, điểm đó tiếp tục được giữ nét cho đến khi bỏ ngón tay ra thì máy mới chụp. Như vậy, người dùng có thể tự quyết định thời điểm chụp mà không sợ thao tác chạm chụp cảm ứng thông thường với nhược điểm độ trễ sẽ làm lỡ mất những khoảnh khắc quý giá, nhất là đối với các hoạt cảnh.
20.000 phiên bản IXY 32S đầu tiên sẽ ra mắt thị trường Nhật vào 4/8 này với 4 màu gồm hồng, vàng, bạc và đen.
| Cảm biến hình ảnh | |
|---|---|
| Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) | 12.1 Mpx |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) | 4000 x 3000 |
| Tỉ lệ ảnh (Image ratio) | 4:3, 3:2, 1:1, 16:9 |
| Kích cỡ sensor | 1/2.3 " (6.18 x 4.55 mm, 0.28 cm²) |
| Mật độ điểm | 43 MP/cm² |
| Loại sensor | BSI-CMOS |
| Hãng SX sensor | Canon |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
| White balance override | 6 positions plus manual |
| Thông số về Camera | |
| Phạm vi Flash máy | 5 m |
| Độ nhân tiêu cự | |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Yes, 3.4 fps |
| Bộ nhớ trong | |
| Live View | |
| Metering | Multi, Center-weighted, Spot |
| Thông số về lens | |
| Zoom quang (Optical zoom) | 4x |
| Zoom số (Digital zoom) | 4x |
| Độ dài tiêu cự (Focal length) | 24mm - 105mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.0 - F5.8 |
| Tốc độ chụp (Shutter speed) | 15s - 1/1600s |
| Tự động lấy nét (AF) | AiAF TTL |
| Chống rung (IS, VR...) | Yes, Lens |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 3cm |
| Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình | |
| Độ lớn màn hình (LCD size) | 3.2 Inch |
| Mật độ điểm LCD (LCD dots) | 461.000 |
| Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng |
| Trọng lượng camera (Weight) | 185g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 101 x 56 x 25mm (4 x 2.2 x 1 in) |
| Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) | |
| Ống ngắm ngoài | None |
| Ren len ngoài (Lens thread) | |
| Flash ngoài | |
| Thông số khác | |
| Định dạng file ảnh (Image format) | JPG / EXIF |
| Định dạng file phim (Video code) | H.264 |
| Quay phim | Yes, 1920 x 1080 (HD 30/25/24 fps), 1280 x 720 (HD 60/50 fps), 640 x 480 (60/50 fps) |
| Chuẩn giao tiếp ngoài | • USB • DC input • AV out • HDMI |
| Wireless | |
| Bộ điều khiển (Remote control) | |
| Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) | Lithium-Ion NB-6L rechargeable battery & charger |
| Ghi chú (Note) | |













[ Xem hướng dẫn thanh toán ]