Tên gọi khác: (Tặng thẻ 4Gb, Túi máy)
Phụ kiện kèm theo: pin, sạc pin, dây AV, dây USB, dây đeo máy, CD software, user's manual
Khuyến mại: Tặng kèm bao da, miếng dán màn hình - Đặc biệt Lab Ảnh PhotoKing kính tặng Quý Khách hàng thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh trong 1 năm tại PhotoKing-249 Xã Đàn
(7.000.000 VNĐ)
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: sẵn hàng
Siêu zoom 24x mới từ Panasonic
Ống kính zoom quang 24x của DMC-FZ47 lớp phủ Nano chống phản xạ trên ánh sáng.
![]() |
| Panasonic DMC-FZ47. |
Panasonic bắt đầu cập nhập cho dòng máy siêu zoom FZ của mình với model mới nhất mang tên DMC-FZ47. Model này tiếp tục sở hữu kiểu dáng "hầm hố" tương đương như các dòng máy DSLR hiện tại. DMC-FZ47 tích hợp cảm biến CCD kích thước 1/2,33 inch độ phân giải 12,1 Megapixel.
Ống kính của máy có zoom quang 24x với khoảng tiêu cự tương ứng là 25-600 mm, khả năng ổn định hình ảnh quang học và lớp phủ Nano Surface Coating chống hiện tượng phản xạ ánh sáng. Màn hình phía sau có kích thước 3 inch độ phân giải 460.000 điểm ảnh.
![]() |
| Ống kính zoom quang 24x và lớp phủ nanno chống phản xạ. |
DMC-FZ47 cũng được tích hợp Creative Control, tính năng lần đầu tiên được sử dụng trên mẫu DMC-G3. Ngoài ra, Photo Style tạo hiệu ứng màu sắc đang trở nên thịnh hành cũng được sử dụng trên mẫu máy này.
Một điểm đáng tiếc là DMC-FZ47 không được tích hợp khả năng chụp ảnh RAW, nhược điểm cố hữu từ dòng FZ của Panasonic.
DMC-FZ47 bắt đầu được bán từ tháng sau với giá 400 USD tại thị trường Mỹ
| Cảm biến hình ảnh | |
|---|---|
| Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) | 12.1 Mpx |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) | 4000 x 3000 |
| Tỉ lệ ảnh (Image ratio) | 1:1, 4:3, 3:2, 16:9 |
| Kích cỡ sensor | 1/2.33" (6.12 x 4.51 mm) |
| Mật độ điểm | |
| Loại sensor | CCD Venus Engine FHD |
| Hãng SX sensor | |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, iISO, 100, 200, 400, 800, 1600 (1600-6400 with boost) |
| White balance override | 5 |
| Thông số về Camera | |
| Phạm vi Flash máy | 9.5m |
| Độ nhân tiêu cự | |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Yes (3.7 fps) |
| Bộ nhớ trong | 70MB |
| Live View | |
| Metering | Multi, Center-weighted, Spot |
| Thông số về lens | |
| Zoom quang (Optical zoom) | 24x |
| Zoom số (Digital zoom) | 4x |
| Độ dài tiêu cự (Focal length) | 25 – 600 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F2.8 - F5.2 |
| Tốc độ chụp (Shutter speed) | 60s - 1/2000sec |
| Tự động lấy nét (AF) | Contrast Detect (sensor), Multi-area, Center, Tracking, Single, Continuous, Face Detection |
| Chống rung (IS, VR...) | Optical |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 1 cm (.39") |
| Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình | |
| Độ lớn màn hình (LCD size) | 3 Inch |
| Mật độ điểm LCD (LCD dots) | 460.000 |
| Kiểu màn hình | Màn hình thường |
| Trọng lượng camera (Weight) | 498g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 120 x 80 x 92 mm (4.72 x 3.15 x 3.62") |
| Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) | SD/SDHC/SDXC, Internal |
| Ống ngắm ngoài | Electronic 100% |
| Ren len ngoài (Lens thread) | |
| Flash ngoài | |
| Thông số khác | |
| Định dạng file ảnh (Image format) | • JPEG • EXIF • DCF |
| Định dạng file phim (Video code) | • AVI • MPEG • AVCHD |
| Quay phim | 1920 x 1080 (60, 30 fps), 1280 x 720 (60, 30 fps), 640 x 480 (30 fps) |
| Chuẩn giao tiếp ngoài | • USB • DC input • AV out • Video out |
| Wireless | |
| Bộ điều khiển (Remote control) | No |
| Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) | Li-Ion DMW-BMB9 battery & DE-A83 charger |
| Ghi chú (Note) | |














[ Xem hướng dẫn thanh toán ]