Canon IXUS 230 HS (ixy 600f - elph 310 hs)
Tên gọi khác: (Tặng thẻ 8Gb, Bao da, Dán LCD)
Phụ kiện kèm theo: pin, sạc pin, dây AV, dây USB, dây đeo máy, CD software, user's manual
Khuyến mại: Tặng kèm bao da, miếng dán màn hình - Đặc biệt PhotoKing kính tặng Quý Khách hàng thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh các cỡ trong 1 năm tại PhotoKing-249 Xã Đàn
Tên gọi khác: (Tặng thẻ 8Gb, Bao da, Dán LCD)
Phụ kiện kèm theo: pin, sạc pin, dây AV, dây USB, dây đeo máy, CD software, user's manual
Khuyến mại: Tặng kèm bao da, miếng dán màn hình - Đặc biệt PhotoKing kính tặng Quý Khách hàng thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh các cỡ trong 1 năm tại PhotoKing-249 Xã Đàn
Giá: 228.6 USD
(4.800.000 VNĐ)
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: sẵn hàng
(4.800.000 VNĐ)
Bảo hành: 12 tháng
Tình trạng: sẵn hàng
Digital IXUS 230 HS
- Máy ảnh KTS ngắm và chụp.
- Độ phân giải 12.1 Megapixel.
- Zoom quang 8x (28 - 224mm).
- Công nghệ xử lý ảnh DIGIC IV.
- Màn hình LCD TFT 3.0 inch.
- ISO auto 100/200/800/3200.
- Tốc độ màn trập 1/2000s.
- f : 3.0 -9.0(W) ; 5.9 -18(T)
- Flash tối đa: 4m(W), 2m(T)
- Tốc độ chụp 3.5 ảnh/giây.
- Quay film Full HD (1080p)
- Sử dụng thẻ nhớ SD/SDHC .. .
- Kết nối USB 2.0, HDMI, ngõ ra NTSC /PAL. Sử dụng pin NB 4L.
- Kích thước và trọng lượng máy
95.8 x 56.8 x 22.1mm - 121gr.
| Cảm biến hình ảnh | |
|---|---|
| Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) | 12.1 Mpx |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) | 4000 x 3000 |
| Tỉ lệ ảnh (Image ratio) | 1:1, 4:3, 3:2, 16:9 |
| Kích cỡ sensor | 1/2.3" (6.17 x 4.55 mm) |
| Mật độ điểm | |
| Loại sensor | BSI-CMOS |
| Hãng SX sensor | |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 |
| White balance override | 6 |
| Thông số về Camera | |
| Phạm vi Flash máy | 4m |
| Độ nhân tiêu cự | |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Yes (3.4 fps) |
| Bộ nhớ trong | None |
| Live View | |
| Metering | Multi, Center-weighted, Spot |
| Thông số về lens | |
| Zoom quang (Optical zoom) | 8x |
| Zoom số (Digital zoom) | 4x |
| Độ dài tiêu cự (Focal length) | 28 – 224 mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.0 - F5.9 |
| Tốc độ chụp (Shutter speed) | 15s - 1/2000 sec |
| Tự động lấy nét (AF) | Contrast Detect (sensor), Multi-area, Center, Tracking, Single, Continuous, Face Detection, Live View |
| Chống rung (IS, VR...) | Optical |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 3 cm (1.18") |
| Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình | |
| Độ lớn màn hình (LCD size) | 3 Inch |
| Mật độ điểm LCD (LCD dots) | 461.000 |
| Kiểu màn hình | màn hình thường |
| Trọng lượng camera (Weight) | 140g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 96 x 57 x 22 mm (3.78 x 2.24 x .87") |
| Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) | SD/SDHC/SDXC |
| Ống ngắm ngoài | None |
| Ren len ngoài (Lens thread) | |
| Flash ngoài | |
| Thông số khác | |
| Định dạng file ảnh (Image format) | • JPEG • EXIF |
| Định dạng file phim (Video code) | • MPEG • MOV |
| Quay phim | 1920 x 1080 (24fps), 1280 x 720 (30 fps) 640 x 480 (30, 120 fps), 320 x 240 (30, 240 fps) |
| Chuẩn giao tiếp ngoài | • USB • DC input • AV out • HDMI • Video out |
| Wireless | |
| Bộ điều khiển (Remote control) | No |
| Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) | Lithium-Ion NB-4L rechargeable battery & charger |
| Ghi chú (Note) | |
Hiện tại website có:
16 người đang online
1963763 lượt truy cập
PHOTOKING INFORMATION
TIN SỐ HOÁ

.jpg)
.jpg)
.jpg)









[ Xem hướng dẫn thanh toán ]