Tên gọi khác: (đầy đủ pin, sạc, thẻ 2Gb)
Phụ kiện kèm theo: pin, sạc pin, bao da, the SDHC 2Gb
Khuyến mại: Tặng kèm bao da, miếng dán màn hình - Đặc biệt PhotoKing kính tặng Quý Khách hàng thẻ VIP giảm gía 20% in ảnh các cỡ trong 1 năm tại PhotoKing-249 Xã Đàn
(2.300.000 VNĐ)
Bảo hành: 3 tháng
Tình trạng: sẵn hàng
SD780 IS là phiên bản cập nhật của SD770 IS, với độ phân giải từ 10 megapixels lên 12 megapixels, bộ xử lý hình ảnh Digic 4, ống kính lớn hơn, và có thêm tính năng quay phim phân giải cao HD.
![]() |
| SD780 IS đủ nhỏ để có thể cất trong túi. |
Mặc dù có trọng lượng nhẹ, nhưng SD780 lại khá chắc chắn. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng một chiếc túi rộng thì nên đầu tư một số dụng cụ bảo vệ thân máy và màn hình. Hiện SD780 có bốn màu bạc, vàng, đen và đỏ satin. Màu của ống kính cũng trùng với màu của thân máy, tạo thành “đồng phục” đặc biệt.
![]() |
| Dù nhẹ, nhưng SD780 lại khá chắc chắn. |
Dù có hình dáng nhỏ bé nhưng người sử dụng vẫn cảm thấy thoải mái khi dùng máy ảnh SD780. Tất cả các phím điều chỉnh máy đều “chìm”, tạo dáng thanh mảnh cho SD780. Tuy nhiên, chính đặc điểm đó lại khiến người dùng khó điều chỉnh nút Func/Set, thường dẫn đến ấn nhầm khi điều chỉnh độ nhạy sáng, đèn flash.
SD780 có ba chế độ chụp, gồm Smart Auto, Program/Scene, và Movie. Chế độ “thông minh tự động” rất đáng tin cậy và có thể chụp được ở 18 tình huống khác nhau. Khi chọn Program, người chụp có thể điều chỉnh độ nhạy sáng, cân bằng trắng, đo sáng hay có thể chọn kiểu chụp chân dung và trong nhà. Chế độ Movie có khả năng ghi lại hình ảnh HD có độ phân giải 720 pixel. Tuy nhiên, khả năng zoom quang 3x lại không hoạt động khi quay phim.
![]() |
| SD780 dày hơn không đáng kể so với một chiếc iPhone. |
SD780 có thể khởi động trong vòng 1,5 giây, tốc độ màn chập của loại máy này cũng tương đối tốt, 0,4 giây trong điều kiện ánh sáng tốt và 0,6 giây trong điều kiện phải đo sáng. Đáng tiếc là, thời gian chụp shot-to-shot (chụp liên tục) của SD780 chưa được nhanh, mất 2,4 giây nếu chụp không có flash và 5 giây nếu có flash.
Chất lượng ảnh của SD780 chưa khắc phục được một số nhược điểm của loại máy ảnh du lịch cùng kích cỡ và giá cả. Khi độ nhạy sáng (ISO) ở mức 200, ảnh vẫn còn nhiễu. Tuy nhiên, giới chuyên môn vẫn đánh giá cao SD780 với khả năng tự động cân bằng trắng, độ tương phản màu sắc, nhất là độ phân giải cao (12 megapixels) hứa hẹn cho ra những tấm ảnh "trơn", "mượt".
![]() |
| SD780 sẽ trở nên hoàn hảo nếu có tốc độc chụp nhanh hơn. |
Với kích thước nhỏ, nhẹ, người sử dụng sẽ không hề có cảm giác vướng víu khi mang máy ảnh SD780. Nếu có tốc độc chụp nhanh hơn thì SD780 sẽ trở nên hoàn hảo vì đây là một trong những máy ảnh du lịch có khả năng quay phim HD.
| Cảm biến hình ảnh | |
|---|---|
| Số điểm ảnh hiệu dụng (Megapixel) | 12.1 Mpx |
| Độ phân giải ảnh lớn nhất (Max resolution) | 4000 x 3000 |
| Tỉ lệ ảnh (Image ratio) | 4:3,16:9 |
| Kích cỡ sensor | 1/2.3 " (6.16 x 4.62 mm, 0.28 cm²) |
| Mật độ điểm | 43 MP/cm² |
| Loại sensor | CCD |
| Hãng SX sensor | N/A |
| Độ nhạy sáng (ISO) | Auto, 80 ,100, 200, 400, 800, 1600 |
| White balance override | 6 positions & manual preset |
| Thông số về Camera | |
| Phạm vi Flash máy | 3.5 m |
| Độ nhân tiêu cự | |
| Tốc độ chụp liên tiếp | Yes, 0.8 |
| Bộ nhớ trong | |
| Live View | |
| Metering | Multi, Center-weighted, Spot |
| Thông số về lens | |
| Zoom quang (Optical zoom) | 3x |
| Zoom số (Digital zoom) | 4x |
| Độ dài tiêu cự (Focal length) | 33mm - 100mm |
| Độ mở ống kính (Aperture) | F3.2 - F5.8 |
| Tốc độ chụp (Shutter speed) | 15 - 1/1500 seconds |
| Tự động lấy nét (AF) | Contrast Detect (sensor), Multi-area, Single, Face Detection, Live View |
| Chống rung (IS, VR...) | Optical |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất | 3 cm |
| Kiểu dáng - Kích thước - Màn hình | |
| Độ lớn màn hình (LCD size) | 2.5 Inch |
| Mật độ điểm LCD (LCD dots) | 230,000 |
| Kiểu màn hình | Màn hình thường |
| Trọng lượng camera (Weight) | 160g |
| Kích cỡ máy (Dimensions) | 87 x 56 x 18 mm |
| Sử dụng thẻ nhớ (Storage types) | SD/SDHC/MMC/MMCplus/HD MMCplus |
| Ống ngắm ngoài | Optical (Tunnel) |
| Ren len ngoài (Lens thread) | |
| Flash ngoài | |
| Thông số khác | |
| Định dạng file ảnh (Image format) | JPG / EXIF |
| Định dạng file phim (Video code) | MOV |
| Quay phim | Yes, 1280 x 720, 640 x 480, 320 x 240 @ 30 fps |
| Chuẩn giao tiếp ngoài | USB 2.0 / AV out / HDMI |
| Wireless | |
| Bộ điều khiển (Remote control) | |
| Loại pin/sạc (Batteries & Chargers) | Lithium-Ion NB-4L battery & CB-2LVE charger |
| Ghi chú (Note) | |














[ Xem hướng dẫn thanh toán ]